Walleye Fish



Phân loại khoa học cá Walleye

Vương quốc
Animalia
Phylum
Chordata
Lớp học
Actinopterygii
Đặt hàng
Perciformes
gia đình
Họ Percidae
Chi
Sander
Tên khoa học
Thủy tinh thể cát

Tình trạng Bảo tồn Cá Walleye:

Ít quan tâm nhất

Vị trí Cá Walleye:

Bắc Mỹ

Sự thật thú vị về cá Walleye:

Có tầm nhìn ban đêm tuyệt vời

Sự kiện về cá Walleye

Con mồi
Cá, côn trùng
Hành vi nhóm
  • Trường học
Sự thật thú vị
Có tầm nhìn ban đêm tuyệt vời
Quy mô dân số ước tính
không xác định
Mối đe dọa lớn nhất
Khí hậu thay đổi
Tính năng đặc biệt nhất
Mắt to, thủy tinh
Vài cái tên khác)
Cá pike vàng, cá thu vàng
Thời kỳ mang thai
12-30 ngày
Loại nước
  • Tươi
Mức độ pH tối ưu
6,0-8,0
Môi trường sống
Hồ, suối, sông
Động vật ăn thịt
Người, chim, cá
Chế độ ăn
Động vật ăn thịt
Cách sống
  • Về đêm
Kiểu
Perciforme
Tên gọi chung
Walleye
Số lượng loài
1

Đặc điểm vật lý của cá Walleye

Màu sắc
  • trắng
  • Vàng
  • màu xanh lá
Loại da
Quy mô
Tốc độ tối đa
50 dặm / giờ
Tuổi thọ
240 tháng
Cân nặng
20lb
Chiều dài
0,7m-0,9m (2,2ft-2,8ft)

Cá Walleye còn được gọi là cá pike vàng hoặc cá thu vàng



Walleye là một loài cá vây tia có nguồn gốc từ các vùng nước ngọt ở nhiều bang trên khắp miền Trung Tây Hoa Kỳ và nhiều vùng của Canada. Chúng là loại cá trò chơi phổ biến dành cho những người câu cá đang tìm kiếm một cuộc chiến vui vẻ cùng với một bữa ăn rắn. Sự phổ biến của chúng trong câu cá giải trí đã thúc đẩy sự du nhập vào các sông và hồ trên khắp Hoa Kỳ, đôi khi gây ra những hậu quả sinh thái tiêu cực. Hình thức và hành vi có thể thay đổi một chút giữa các hệ sinh thái địa phương khi các quần thể thích nghi với các môi trường sống cụ thể.



3 sự thật về loài cá Walleye đáng kinh ngạc!

  • Cá bang: Loài này là cá chính thức của bang Vermont, Nam Dakota, Minnesota và nhiều tỉnh của Canada.
  • Tầm nhìn ban đêm: Walleye là loài sống về đêm và cấu trúc mắt độc đáo của chúng giúp chúng có thị lực mạnh ngay cả trong vùng nước tối.
  • Mục menu: Được ngư dân săn lùng từ lâu, walleye là một mặt hàng thương mại đang phát triển và đang trở thành một đặc trưng trong thực đơn của nhiều nhà hàng.

Tên khoa học và phân loại cá Walleye

Cá Walleye còn được gọi là cá pike vàng, cá chim vàng, và đôi khi được dán nhãn cá ngựa vàng để phân biệt với một loài phụ đã tuyệt chủng được gọi là cá ngựa xanh. Nó còn được gọi đơn giản là pickerel ở Canada, mặc dù chúng thực sự là một loại cá rô và không liên quan đến các loài khác nhau được phân loại chính thức là pickerel.

Các tên khoa học đối với loài là Sander vitreus. Từ vitreus được lấy từ tiếng Latinh có nghĩa là thủy tinh, dùng để chỉ đôi mắt phản chiếu lớn và khác biệt của loài walleye. Loài này là một phần của họ Percidae, trong lớp phân loại Actinopterygii.



Các loài cá Walleye

Hiện chỉ có một loài walleye được biết đến, mặc dù có thể có sự khác biệt về gen đáng chú ý giữa các quần thể cá trong các môi trường sống khác nhau. Walleye xanh, còn được gọi là xanh lam pike , được coi là một loài có quan hệ họ hàng gần nhưng sau đó được phân loại lại thành một loài phụ liên quan trực tiếp đến chúng. Tuy nhiên, quần thể bản địa của loài walleye xanh giảm dần trong thế kỷ 20 và nó đã bị tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1983.

Hình dạng cá Walleye

Là thành viên lớn nhất của họ cá rô, walleye đạt kích thước trưởng thành dài khoảng 30 inch và nặng 20 pound. Trong khi có một số tranh cãi về kỷ lục, con ngựa walleye lớn nhất trong kỷ lục đã được đánh bắt vào năm 1959. Cái gọi là Harper Walleye, được đặt theo họ của ngư dân đánh bắt nó, được cho là chỉ dài hơn 40 inch và nặng 25 pound.

Những con cá nước ngọt tương đối lớn này có thân hình săn chắc, dẻo dai khiến chúng trở thành chiến binh thú vị cho những người câu cá. Chúng có màu từ xanh lục đậm đến vàng dọc theo hầu hết cơ thể với ít nhất 5 dải màu đen riêng biệt dọc theo lưng. Bụng của chúng thường chuyển sang màu trắng hoặc màu nhạt hơn. Chúng có hai vây dọc theo đầu cơ thể, bao gồm một vây tia mềm và một vây khác có gai. Miệng của chúng cũng được lót bằng những chiếc răng sắc nhọn có thể khiến việc loại bỏ mồi nhử trở nên nguy hiểm.



Cả tên thông thường và tên khoa học của walleye đều xuất phát từ đôi mắt độc đáo của chúng, có vẻ ngoài sáng bóng và vị trí hướng ra bên ngoài khác thường. Những đặc điểm này giúp cá có tầm nhìn vượt trội so với nhiều loài thủy sinh khác, đặc biệt là vào những giờ tối trong ngày. Sự thích nghi này mang lại cho chúng một lợi thế đáng kể khi chúng săn con mồi trong những giờ chạng vạng, ban đêm và rạng sáng.

Người đánh cá hạnh phúc với con cá walleye
Người đánh cá hạnh phúc với con cá walleye

Phân bố, Dân số và Môi trường sống của Cá Walleye

Walleye là một loài cá nước ngọt có môi trường sống linh hoạt, phát triển mạnh trong các vùng nước có kích thước khác nhau. Môi trường sống lý tưởng của chúng là các sông hồ lớn và nông với lượng nước chuyển động khá, hoặc có độ đục. Walleye cũng có thể sinh sống ở các hồ bơi nhỏ hơn, vùng nước đọng và cửa sông. Đôi khi chúng cũng được tìm thấy ở các vùng nước lợ có một số độ mặn.

Phạm vi bản địa của nó bao gồm Great Lakes, sông Saint Lawrence và lưu vực sông Mississippi. Loài cá này hiện được tìm thấy xa về phía bắc đến tận Bắc Cực Canada và có thể được tìm thấy ở hầu hết các bang trên khắp lục địa Hoa Kỳ. Việc mở rộng phân bố địa lý của chúng phần lớn là do cố tình thả giống như một trò chơi cá, mặc dù chúng cũng đã vô tình được đưa vào một số hệ sinh thái.

Walleye Fish Predators and Prey

Động vật ăn thịt: Cá Walleye ăn gì

Con người là động vật ăn thịt chính của loài này với hoạt động đánh bắt cá giải trí và thương mại diễn ra quanh năm. Walleye có nhiều loài săn mồi tự nhiên tiềm năng khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống, bao gồm cá vược miệng lớn, chuột xạ hương, chim ưng biển, đại bàngrái cá .

Walleye là những kẻ săn mồi linh hoạt và tương đối bừa bãi, ăn bất cứ thứ gì từ bọ và đến đỉa và giun. Chúng thường nhắm đến những loài cá nhỏ hơn, như cá tuế và cá rô vàng, kể cả con của những loài cá lớn hơn. Đỉa, may đom đóm , và tôm càng xanh là một trong số nhiều mục tiêu săn mồi có thể có của những loài cá này.

Khả năng sinh sản và tuổi thọ của cá Walleye

Walleye di chuyển về phía các dòng nhánh, hoặc các bãi cạn ở các vùng nước lớn hơn, vào cuối mùa đông. Chúng thường tham gia sinh sản theo nhóm bằng cách di chuyển đến vùng nước nông sau một thời gian săn đuổi năng lượng và bơi vòng tròn. Con cái giải phóng trứng của chúng, số lượng có thể lên đến hàng nghìn và con đực ngay lập tức thụ tinh cho chúng. Người lớn trở nên trưởng thành về giới tính vào khoảng 3 hoặc 4 tuổi và có tuổi thọ tiềm năng trên 20 năm.

Trứng kết dính rơi xuống đáy và ấp từ 12 đến 30 ngày trước khi nở. Cha mẹ không bảo vệ hoặc chăm sóc con của họ theo bất kỳ cách nào sau khi thụ tinh. Những em bé Walleye xuất hiện từ trong trứng như những phôi thai bơi tự do. Chúng hấp thụ phần còn lại của lòng đỏ trong khoảng một tuần trước khi đi ăn ấu trùng và sinh vật phù du. Những con cá nhỏ bắt đầu săn mồi khi chúng được 1 đến 2 tháng tuổi.

Walleye Fish trong Câu cá và Nấu ăn

Walleye là mục tiêu câu cá cực kỳ đáng mơ ước của những người câu cá giải trí trên khắp Hoa Kỳ và Canada, đó là lý do tại sao nhiều tiểu bang thả một số hồ và sông định kỳ. Vì chúng là loài sống về đêm nên hoạt động đánh bắt cá thường diễn ra vào khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh. Mồi phổ biến bao gồm thìa, con quay và phích cắm. Mồi sống, bao gồm cá tuế và đỉa, cũng có thể rất hiệu quả để dụ những con cá hung dữ này.

Loài này được coi là loài ăn ngon đối với một loài nước ngọt, vì vậy chúng là mục tiêu của các hoạt động thương mại cũng như giải trí. Cá trưởng thành cung cấp một lượng thịt có thể sử dụng được và chắc khi nấu với tương đối ít xương, đây là một điểm cộng lớn cho người ăn. Hương vị của thịt được coi là tinh tế, vì vậy nó không có vị tanh nồng và có vị ngọt nhẹ.

Là một món ngày càng phổ biến trong thực đơn của các nhà hàng Bắc Mỹ, có rất nhiều cách để chuẩn bị và nấu món walleye để tạo ra một bữa ăn thỏa mãn. Các loại gia vị như thìa là, ớt bột, tiêu chanh và húng quế đều là những lựa chọn khả dĩ để mang lại hương vị tự nhiên của cá. Thịt nên được tách khỏi cơ thể trước khi nấu. Thịt thăn có thể được tẩm bột và áp chảo, nướng, luộc hoặc thậm chí hun khói.

Quần thể cá Walleye

Không thể ước tính được tổng dân số Walleye do sự phân bố rộng lớn và tính linh hoạt của môi trường sống. Đánh giá gần đây được thực hiện ở Hồ Erie, hồ chứa lớn nhất duy nhất cho loài này ước tính dân số địa phương là hơn 100 triệu. Mặc dù chúng hiện được xếp vào nhóm ít quan tâm nhất về mặt bảo tồn, các chuyên gia tin rằng biến đổi khí hậu và sự du nhập của các loài cạnh tranh có thể làm giảm đáng kể dân số của chúng vào cuối thế kỷ này.

Xem tất cả 33 động vật bắt đầu bằng W

Bài ViếT Thú Vị